BÌNH PHIM TRƯỜNG AN 24 KẾ- PHẦN 6
- Thành Nghị Filmseries Fanpage

- 29 thg 1
- 4 phút đọc

Lạnh lùng là dịu dàng ẩn dưới cơn điên cuồng, xa cách là rực cháy còn sót lại trong tro tàn.
Có những đóa hoa, đến lúc tàn phai mới thấy rực rỡ.
Có những mối tình, qua lạnh nhạt mới hay dịu dàng.
Có những con người, trong xa cách mới tỏ rực cháy.
Hoa nở đến độ đồ mi, tình chảy như nước, người đi như nến.
Đó là rung động sâu sắc nhất mà, cho đến hiện tại khi theo dõi Trường An Hai Mươi Bốn Kế, nhân vật Tạ Hoài An do Thành Nghị thủ vai đã mang đến cho tôi.
Là một bộ cổ trang đan xen giữa quyền mưu và báo thù, Trường An Hai Mươi Bốn Kế vừa có sự quỷ quyệt của mưu lược, vừa có khoái cảm dứt khoát của thù hận. Hai dòng ấy giao hội trong Trường An hùng vĩ cổ kính, tụ thành một con sông máu đỏ thẫm: từ cuộc phản bội diệt môn mười lăm năm trước, đến vòng xoay vương quyền mười lăm năm sau, cuồn cuộn không dứt.
Nhưng với tôi, điều hấp dẫn không chỉ là sự cuồn cuộn của con sông ấy, mà còn là mỗi đóa huyết hoa lật mình trong đó—mỗi vẻ rực rỡ riêng và tiếng bi ai không lời. Đây là cuộc cờ của nhân tính, cũng là khúc ai ca của tình nghĩa. Và Tạ Hoài An, đứng giữa dòng chảy ấy, vừa là “thánh đấu sĩ” của đấu trường nhân tính, vừa là “người kháng cờ” trong khúc bi ca nghĩa tình.
Là kẻ báo thù mang đầy hận ý trở về, phẩm chất “thánh đấu sĩ” của Tạ Hoài An được phơi bày trọn vẹn trong những ván cờ sát phạt quyết liệt. Khi chia tay cố hữu ở Hoài Nam, Tạ Hoài An thẳng thắn nói:
“Người đã chết rồi, minh oan còn có ích gì? Ta đi báo thù.”
Đó là ngọn lửa thù hận mà Tạ Hoài An chưa từng che giấu. Trong cuộc trùng phùng mờ mịt giữa ranh sinh tử với phụ thân, Tạ Hoài An xem hơi ấm nhân gian là sự tạm bợ, cho rằng “từ nay về sau, đời này chỉ còn hai chữ báo thù”—đó là sự quyết tuyệt đã ngấm đến tận xương tủy.
Trong bày mưu bố cục, Tạ Hoài An dạy vị phế đế: “Nhân thế như hoang dã, có những dòng máu buộc phải đổ”—đó là niềm tin một đi không ngoảnh của kẻ báo thù đã thấm máu thịt.
Trên con đường ấy, Tạ Hoài An độc hành suốt mười lăm mùa xuân thu: chém bỏ mềm yếu, chôn vùi ấm áp, gạt bỏ ràng buộc, giấu kín bi mẫn; du ly khỏi sức sống nhân gian, lạnh lùng đứng ngoài bàn cờ, nhìn con mồi trong cục diện cắn xé nhau, giãy chết; sắc máu thấm đêm Trường An, đôi tay cầm đao chưa từng dao động dù chỉ một khắc.
Cố hữu nói Tạ Hoài An“không phải vật trong ao… nhưng lại có khoảng cách với chúng ta”. Tạ Hoài An nói báo thù “không chừa một mảnh giáp”. Dường như Tạ Hoài An đã mài giũa bản thân thành một lưỡi đao không gì phá nổi, trong Trường An phong vân nổi dậy, đâm thẳng vào tạng phủ của người xưa—cũng là kẻ địch.
Nhưng số mệnh trêu ngươi: trước khi là kẻ báo thù Tạ Hoài An, y còn là thiếu chủ Hổ Bôn—Lưu Tri. Dưới sự hun đúc từ sớm, Tạ Hoài An hiểu gia quốc trước khi biết hận thù. Trước biển máu diệt môn, y nếm vị ấm áp trước khi ôm hận. Giữa “sinh mà tóc bạc”, y hiểu thấu đạt trước khi chịu kiếp nạn.
Từng trong tiếng cười thiện ý của bậc cha chú mà biết rượu đục cay nồng. Từng trong kỳ vọng của thúc phụ mà hiểu gánh vác thiếu chủ. Càng từng trong vô vàn chúc nguyện mà mang theo hy vọng nửa đời kiếp nạn, nửa đời ngọt lành.
Bởi vậy, dù biết rõ “nhân thế như hoang dã”, Tạ Hoài An vẫn không nỡ để máu người vô tội hòa vào con sông đỏ thẫm ấy—“người vô tội, chết một người đã là quá nhiều”.
Những ấm áp đã có, những ràng buộc sinh ra, trách nhiệm huyết mạch… khiến y đối diện cố hữu mà nói ra câu:
“Ta sẽ giết sạch, nhưng ít nhiều vẫn giữ lại chút nhân tính.”
Mấy phần giễu cợt, mấy phần thở than, mấy phần đau lòng—chỉ mình Tạ Hoài An biết.
Chút “nhân tính” ấy là: để lại đường lui cho cố hữu, đẩy người thân rời khỏi vòng xoáy. Là bảy năm canh giữ không oán không hối. Là gặp rồi xa, nhẫn nhịn không nhận. Là chén rượu liệt chưa từng uống mà cuối cùng rưới xuống hoàng thổ. Là nụ cười mãn nguyện trước biển máu. Là lời “trả xong rồi” nơi hơi tàn. Là mưu cục vắt cạn trí lực. Là nỗi hối đau “trời đất một xẻng” Là giọt lệ nơi khóe mắt. Là ngọn nến lay lắt trong đêm. Là nghĩa khí phó thác sinh tử khi quen biết. Là dũng cảm đơn thân vào doanh địch…
Thì ra, kẻ báo thù trong đêm tối đã mài dịu dàng thành lạnh lùng điên cuồng, đã rực cháy thành xa cách trong tro tàn. Bởi y không biết—trên con đường gai góc, máu tưới ấy—mình sẽ ngã xuống khi nào, chôn nơi đâu. Điều duy nhất có thể làm, là liều mạng này, đổi lấy thái bình chưa biết; dùng sự dũng liệt của “thánh đấu sĩ”, trong đấu trường giữa nhân tính và dục vọng quyền lực, tấu lên một khúc ai ca cho gia—cho nước—cho thiên hạ.
Vì mình? Vì nhà? Vì nước?
Mặc người đời luận định…
Trans: Người âm phủ ngủ nhà Kỳ
---Bài dịch/viết này thuộc về Người Âm Phủ - Ngủ nhà anh Kỳ---
~Cảm ơn bạn đã đọc~

Bình luận